Frogbook là ứng dụng học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh vô cùng hiệu quả. Bạn có thể học trên cả máy tính, điện thoại Android lẫn iOS. Với nhiều chủ đề khác nhau, gần gũi cuộc sống khiến việc học từ vựng tiếng Anh trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Ứng dụng Một số tính từ được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm thường có "the" di trước. the poor, the blind, the rich, the deaf, the sick, the handicapped, the good, the old; Ví dụ : The rich do not know how the poor live. (the rich= rich people, the blind = blind people) 5. Sự hành thành Tính từ kép/ghép. a. Ngữ Pháp TOEIC Cơ Bản - 5 Loại Câu Trong Tiếng Anh. Đầu tiên, Loại 1 là loại câu cơ bản nhất, chỉ bao gồm chủ ngữ và động từ, ví dụ như câu "He arrived". Vì không có thành phần khác ngoài chủ ngữ và động từ, nên động từ trong câu Loại 1 phải là nội động từ Bài viết tổng hợp đầy đủ 10 quy tắc đánh trọng âm dễ nhớ trong Tiếng Anh giúp bạn dễ dàng phát âm chuẩn xác như người bản xứ.. 10 quy tắc đánh trọng âm luôn là chủ đề được quan tâm bởi nhiều người học. Đánh dấu trọng âm không những phục vụ cuộc thi Trung học phổ thông quốc gia mà còn giúp cải Các loại tân ngữ trong tiếng Anh. 2.1 a. Tân ngữ trực tiếp (direct object) 2.2 b. Tân ngữ gián tiếp (indirect object) 3 2. Các hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh. 3.1 a. Danh từ hoặc cụm danh từ; 3.2 b. Đại từ nhân xưng; 3.3 c. Động từ. 3.3.1 Động từ nguyên mẫu; 3.3.2 Động từ ScCKF. Du Học Philippines cung cấp khái niệm về danh từ ghép trong tiếng Anh, đưa ra ví dụ cụ thể và cách sử dụng để giúp bạn hiểu rõ hơn về loại từ này và cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. 1. Giới thiệu về danh từ ghép trong tiếng Anh a. Định nghĩa Danh từ ghép compound nouns là những từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ khác lại để tạo ra một từ mới có ý nghĩa khác biệt. Thông thường, danh từ ghép được sử dụng để chỉ đến một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ Toothbrush bàn chải đánh răng được tạo ra bằng cách kết hợp từ “tooth” răng và “brush” bàn chải. Newspaper báo được tạo ra bằng cách kết hợp từ “news” tin tức và “paper” giấy. b. Tầm quan trọng của danh từ ghép trong tiếng Anh Danh từ ghép là một phần quan trọng của ngôn ngữ tiếng Anh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và chỉ định một đối tượng, sự việc, hoặc khái niệm cụ thể. Nếu bạn muốn trở thành một người sử dụng tiếng Anh thành thạo, việc nắm vững danh từ ghép là vô cùng quan trọng. c. Tại sao chúng ta cần phải học danh từ ghép Để hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững danh từ ghép. Việc sử dụng chính xác danh từ ghép sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách rõ ràng và tự tin. Nếu bạn muốn đọc và viết tiếng Anh một cách thành thạo, việc nắm vững danh từ ghép cũng là điều không thể thiếu. Thêm vào đó, danh từ ghép cũng thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh, vì vậy, việc nắm vững danh từ ghép cũng giúp bạn cải thiện điểm số của mình. 2. Các loại danh từ ghép trong tiếng Anh Danh từ ghép là một phần quan trọng của tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến khoa học. Danh từ ghép trong tiếng Anh được phân loại thành ba loại chính Danh từ ghép liên kết bằng cách sử dụng giới từ Danh từ ghép loại này được tạo thành bằng cách sử dụng giới từ để liên kết giữa các từ trong danh từ ghép. Ví dụ Brother-in-law anh trai vợ hoặc chồng được tạo thành bằng cách sử dụng giới từ “in” để liên kết giữa từ “brother” anh trai và “law” pháp luật. Director of Marketing giám đốc tiếp thị được tạo thành bằng cách sử dụng giới từ “of” để liên kết giữa từ “director” giám đốc và “marketing” tiếp thị. Danh từ ghép liên kết bằng cách sử dụng dấu phẩy Danh từ ghép loại này được tạo thành bằng cách sử dụng dấu phẩy để liên kết giữa các từ trong danh từ ghép. Ví dụ Red, white, and blue màu đỏ, trắng, và xanh là danh từ ghép được tạo ra bằng cách sử dụng dấu phẩy để liên kết giữa các từ màu sắc. Danh từ ghép liên kết bằng cách sử dụng dấu gạch ngang Danh từ ghép loại này được tạo thành bằng cách sử dụng dấu gạch ngang để liên kết giữa các từ trong danh từ ghép. Ví dụ Self-esteem tự trọng là danh từ ghép được tạo ra bằng cách sử dụng dấu gạch ngang để liên kết giữa từ “self” bản thân và “esteem” tôn trọng. E-mail thư điện tử là danh từ ghép được tạo ra bằng cách sử dụng dấu gạch ngang để liên kết giữa từ “e” viết tắt của “electronic” và “mail” thư. Các loại danh từ ghép này cũng có thể được kết hợp với nhau để tạo ra những danh từ ghép phức tạp hơn. Việc nắm vững các loại danh từ ghép này sẽ giúp cho việc hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. 3. Các cách sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh Sử dụng danh từ ghép trong câu đơn giản Danh từ ghép trong câu đơn giản được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Thường thì danh từ ghép này sẽ được sử dụng như một danh từ thường trong câu. Ví dụ I need to buy a toothbrush. Tôi cần mua một cái bàn chải đánh răng. She is a high school student. Cô ấy là một học sinh trung học. Sử dụng danh từ ghép trong cụm danh từ Danh từ ghép cũng có thể được sử dụng trong cụm danh từ để mô tả một đối tượng hoặc một khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ The CEO of the company is coming to visit. Giám đốc điều hành của công ty sẽ đến thăm. I need to buy a bottle of water. Tôi cần mua một chai nước. Sử dụng danh từ ghép trong câu hỏi Danh từ ghép cũng có thể được sử dụng trong câu hỏi để yêu cầu thông tin hoặc mô tả một đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ What is your mother-in-law’s name? Tên của mẹ vợ bạn là gì? How many hours a day do you work as an editor-in-chief? Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi ngày làm tổng biên tập? 4. Các lưu ý khi sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh Không dùng danh từ ghép sai ngữ pháp Khi sử dụng danh từ ghép, cần phải chú ý đến ngữ pháp và cấu trúc câu để tránh sử dụng sai và làm mất ý nghĩa của câu. Ví dụ, danh từ ghép “business man” là sai về mặt ngữ pháp, đúng phải là “businessman”. Không dùng danh từ ghép quá phức tạp Danh từ ghép quá phức tạp có thể làm cho câu khó hiểu hoặc làm mất đi ý nghĩa. Vì vậy, khi sử dụng danh từ ghép, cần phải chú ý đến tính đơn giản và dễ hiểu của câu. Các lỗi phổ biến khi sử dụng danh từ ghép Các lỗi phổ biến khi sử dụng danh từ ghép bao gồm sai chính tả, sử dụng danh từ ghép không phù hợp với ngữ cảnh hoặc dùng sai cấu trúc câu. Ví dụ, sử dụng danh từ ghép “apple pie” để miêu tả một người là sai và không phù hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, khi sử dụng danh từ ghép, cần phải đảm bảo tính chính xác, rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh để truyền tải ý nghĩa của câu. 5. Kết luận Trong tiếng Anh, danh từ ghép là một phần quan trọng của ngữ pháp, được sử dụng phổ biến trong văn phong và giao tiếp. Những danh từ ghép kết hợp các từ để tạo thành một ý nghĩa mới, cung cấp một cách thông qua để miêu tả một đối tượng hoặc một ý tưởng. Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về các loại danh từ ghép phổ biến, cách sử dụng chúng trong câu đơn giản và cụm danh từ, cũng như cách sử dụng chúng trong câu hỏi. Chúng ta cũng đã thảo luận về những lỗi phổ biến khi sử dụng danh từ ghép và cách tránh chúng. Việc nắm vững danh từ ghép là rất quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp cho việc diễn đạt trở nên chính xác hơn và dễ hiểu hơn. Bằng cách sử dụng các danh từ ghép đúng cách, người học có thể cải thiện khả năng giao tiếp và viết văn của mình. Trong tương lai, chúng ta sẽ tiếp tục bước vào các chủ đề tiếp theo của ngữ pháp tiếng Anh, nhưng nắm vững kiến thức về danh từ ghép là một bước quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh của mình. Chúng ta nên tiếp tục học tập và sử dụng danh từ ghép trong tiếng Anh một cách chính xác. Bài viết Danh từ ghép trong tiếng Anh Khái niệm, ví dụ và cách sử dụng đã xuất hiện đầu tiên vào ngày GIP – Trung Tâm Tư Vấn Du Học Philippines. source Động từ ghép trong tiếng Anh chắc hẳn là một phần ngữ pháp rất cơ bản và quan trọng mà người học tiếng Anh nào cũng không thể bỏ qua. Nếu bạn còn mơ hồ về khái niệm, các cấu trúc của động từ ghép thì bài viết này chính xác là dành cho bạn. Đừng bỏ lỡ những kiến thức cực kỳ hữu ích trong bài viết này của Langmaster nhé! 1. Động từ ghép trong tiếng Anh là gì? Chúng ta đã nghe rất nhiều về danh từ ghép, tính từ ghép trong tiếng Anh nhưng còn động từ ghép thì sao? Đúng như tên của nó thì động từ ghép sẽ gồm những thành phần khác ghép lại với nhau. Cụ thể, động từ ghép chính là một cụm từ bao gồm một động từ chính + một giới từ proposition hoặc một trạng từ adverb. Trong đó, chúng ta gọi chung phần giới từ hoặc trạng từ trong động từ ghép là hậu vị từ particles. Như vậy, chúng ta có Động từ ghép Phrasal Verbs = Động từ Verb + Hậu vị từ Proposition/ Adverb. 2. Tất tần tật cấu trúc của động từ ghép Động từ ghép có thể được hình thành từ những thành phần nào? Sau đây là 4 dạng cấu trúc cơ bản của động từ ghép mà bạn cần nhớ Verb + Adverb Dạng động từ ghép hình thành từ Verb động từ và Adverb trạng từ là không thể tách rời nhau và chúng không tồn tại dạng bị động. Khi đọc cụm động từ ghép này, chúng ta sẽ nhấn trọng âm vào vị trí của trạng từ. Ví dụ To break down hư hại, không hoạt động. The TV broke down and we couldn't watch our favorite movie. Chiếc tivi bị hư và chúng tôi không thể xem bộ phim yêu thích của mình. Verb + Adverb + Object Ở dạng này thì động từ ghép sẽ được hình thành từ động từ chính, trạng từ và tân ngữ. Lúc này, động từ và trạng từ có thể tách rời nhau được. Cụ thể, trong trường hợp tân ngữ là danh từ thì trạng từ có thể đứng ở trước danh từ hoặc sau danh từ. Nếu tân ngữ là đại từ thì tân ngữ bắt buộc phải đứng ở giữa trạng từ và động từ chính. Khi phát âm, chúng ta sẽ nhấn trọng âm ở vị trí của trạng từ. Ví dụ put off hoãn lại Câu đúng Our leader wants to put off the meeting for another day. Lãnh đạo của chúng tôi muốn hoãn cuộc họp vào ngày khác. Our leader wants to put the meeting off for another day. Our leader wants to put it off for another day. Câu sai Our leader wants to put it off for another day. Verb + Proposition + Object Động từ ghép bao gồm động từ chính, giới từ và tân ngữ thì giới từ sẽ không thể tách rời động từ. Đồng thời, tân ngữ sẽ luôn đứng ở vị trí phía sau giới từ. Ví dụ take after giống Câu đúng Mary takes after his mother. Câu sai Mary takes his mothể after. Verb +Adverb + Proposition + Object Ở trường hợp này thì động từ ghép sẽ bao gồm động từ chính + trạng từ + giới từ + tân ngữ. Trong một câu thì trạng từ và giới từ sẽ đều không thể tách rời khỏi động từ và chúng không hoán đổi vị trí cho nhau. Khi phát âm thì bạn sẽ phải nhấn trọng âm vào trạng từ. Ví dụ Put up with chịu đựng nổi My sister can’t put up with me. 3. Các động từ ghép thường gặp trong tiếng Anh Call for something cần cái gì Call for someone gọi cho ai đó, yêu cầu gặp ai đó Break up with someone chia tay với ai đó Catch up with someone đuổi theo kịp ai đó Come off bong ra, tróc ra Come up against something đối mặt với Come up with nghĩ ra Count on someone tin cậy ai đó Cut down on something cắt giảm cái gì đó Cut off cắt giảm Do without something chấp nhận làm mà không có cái gì đó Figure out hiểu ra, suy ra Find out tìm ra Give up something từ bỏ một cái gì đó Get along/get along with someone hợp với ai Grow up lớn lên Help someone out giúp đỡ ai đó Hold on đợi tí Keep on doing tiếp tục làm gì đó Keep up somethingtiếp tục phát huy Let someone down làm ai đó buồn, thất vọng Look after someone chăm sóc ai Look around nhìn quanh Look at something nhìn vào cái gì đó Look down on someone coi thường ai đó Look for someone/something tìm ai đó/ tìm cái gì đó Look forward to something/Look forward to doing something mong chờ đến điều gì đó Look into something nghiên cứu cái gì đó, xem xét cái gì đó Look something up tra cứu nghĩa có cái gì đó Look up to someone ngưỡng mộ ai đó Show off khoe Show up xuất hiện Slow down chậm lại Speed up tăng tốc độ Như vậy bài viết này của Langmaster đã giúp bạn hiểu rõ về khái niệm về động từ ghép, các dạng cấu trúc của động từ ghép cũng như các động từ ghép thường gặp trong tiếng Anh. Đây là một trong những kiến thức quan trọng nên bạn cần ôn luyện để sử dụng thành thạo chúng. Langmaster chúc bạn học tập thật tốt nhé! Nếu bạn muốn miêu tả những tính chất, đặc điểm của các sự vật, sự việc, hiện tượng thì trong tiếng Anh chúng ta sẽ sử dụng đến các tính từ. Nhưng để nâng cao ngữ pháp cũng như điểm số của mình lên nhiều hơn thì mẹo ở đây là các bạn nên sử dụng các tính từ ghép. Nhưng cách sử dụng của nó bạn đã hiểu rõ chưa? áp dụng vào câu từ như thế nào mới hợp lý. Các tính từ ghép thông dụngBài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp những tính từ ghép trong tiếng anh ngay thôi nhé! Nào, bắt đầu học thôi.“ “Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?Cách thiết lập nên tính từ ghép trong tiếng Anh dễ dàng nhấtCách 1 Thiết lập danh từ + tính từCách 2 sử dụng danh từ + danh từ có đuôi edCách 3 sử dụng danh từ + động từ VingCách 4 sử dụng tính từ + VingCách 5 sử dụng danh từ + quá khứ phân từCách 6 Sử dụng tính từ + danh từ đuôi edCách 7 Sử dụng tính từ + danh từCách 8 tính từ + danh từ có đuôi edCác tính từ ghép trong tiếng Anh được sử dụng không có quy tắcMột số từ ghép thông dụng thường gặpBài tập ứng dụng tính từ ghép trong tiếng AnhCompound Adjectives là tính từ ghép được hình thành khi có hai hoặc nhiều hơn các từ ngữ nối lại với nhau. Các từ ghép đó sẽ tạo ra 1 ý nghĩa dùng để bổ sung cho danh từ trong câu và được kết nối bởi dấu gạch ngang để giảm bớt sự nhầm từ ghép trong tiếng Anh là gìChúng được chia thành 2 loại từ ghép cơ bản là từ ghép chính và từ ghép phụ, trong đóTừ ghép chính là gồm có tiếng chính và tiếng phụ cùng nhau để bổ sung nghĩa cho từ ghép phụ thì không cần phân ra từ chính từ phụ. Các từ đều bình đẳng ngang hàng nhauXem lại tính từ trong tiếng AnhExample– English – speaking sử dụng tiếng anh, anh văn– Next – door Cánh cửa tiếp theo– ice-cold đá lạnh– life- giving cuộc sống– broken – hearted chia tay, tan vỡ– time – saving tiết kiệm tối đa thời gianXem thêm vị trí của tính từ trong câuCách thiết lập nên tính từ ghép trong tiếng Anh dễ dàng nhấtCách 1 Thiết lập danh từ + tính từ– Accident -prone dễ bị tai nạn– Air- sick say máy bay– Smoke- free không được hút thuốc– Oil- free không có chất dầu mỡ– Brand- new nhãn hiệu mới– Home- sick nhớ nhà– World- famous nổi tiếng nhất trên thế giới– Lightening- fast nhanh nhẹn, nhanh như chớp.– Sea- sick bị say sóng biển– Snow- white ví như trắng như tuyết– Top- most cao nhất– World- famous nổi tiếng khắp thế giới– World -wide khắp nơi trên toàn thế giới– Fat- free không có chất béo– Sugar- free không có đườngCách 2 sử dụng danh từ + danh từ có đuôi ed– Lion- hearted can đảm, gan dạ– Newly- born em bé sơ sinh– Well- dressed ăn mặc đẹp, tươm tất– Olive- skinned làn da màu nâu– Well- known sự nổi tiếng– Heart- shaped xếp hình trái tim– Well- educated có một nền tảng, giáo dục tốtCách 3 sử dụng danh từ + động từ Ving– Time- saving tiết kiệm tối đa thời gian– Face- saving giữ gìn hình tượng, nhan sắc, thể diện– Heart breaking cảm động– Hair- raising ớn lạnh dựng hết cả tóc– Top- ranking đứng hàng đầu– Money- making kiếm ra tiền– Nerve- wracking cực kỳ căng thẳng, căng dây thần kinh– Record- breaking bức phá, phá kỷ lụcCách 4 sử dụng tính từ + Ving“ “– Sweet- smelling mùi ngọt ngào– Peacekeeping giữ gìn hòa bình, thế giới– Long- lasting tòa lâu dài– Good -looking đẹp trai đẹp gái, ưa nhìn– Far- reaching tiến triển xa– Easy- going dễ tínhCách 5 sử dụng danh từ + quá khứ phân từ– Wind- powered sử dụng sức, năng lượng từ gió– Sun- dried phơi ánh nắng– Sun- baked nướng bằng ánh nắng mặt trời– Child- wanted điều mà trẻ em mong muốn– Middle- aged lứa trung niên– Home- made sản phẩm tự làm, tự chế biến– Wind- blown gió thổi– Tongue- tied bị líu lưỡi– Air- conditioned gió, không khí từ máy điều hòa– Mass- produced đại trà– Silver- plated được mạ bạc– Panic- stricken cảm thấy sợ hãiCách 6 Sử dụng tính từ + danh từ đuôi ed– Strong- minded có ý chí kiên trì, kiên định– Slow- witted chậm tiếp thu, chậm hiểu– Right- angled góc vuông– One- eyed một mắt– Low- spirited buồn, chán– Kind- hearted bản tính hiền lành, nhân hậu– Grey- haired tóc bạc, tuổi già– Good- tempered thuần hậuCách 7 Sử dụng tính từ + danh từcách sử dụng tính từ và danh từ– All- star ngôi sao– Deep- sea dưới đáy biển sâu– Full- length toàn cơ thể, toàn thân– Half- price giảm phân nửa giá, giảm 50%– Long- range tầm nhìn xa– Present- day bây giờ, hiện nay, thời buổi hiện nay– Red- carpet thảm đỏ, thể hiện sự long trọng– Second- hand cũ, đã được sử dụng lần 2Cách 8 tính từ + danh từ có đuôi ed– Strong- minded có quyết tâm, ý chí– Slow- witted chậm hiểu– Right- angled vuông góc– One- eyed một mắt, chột– Low- spirited buồn chán– Kind- hearted hiền lành, nhân hậu, tốt bụng– Grey- haired có dấu hiệu tuổi già– Good- tempered thuần hậuXem lại phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng AnhCác tính từ ghép trong tiếng Anh được sử dụng không có quy tắc– All- out bào mòn hết sức, kiệt sức– Audio- visual thị giác nhạy bén– Burnt- up bị thiêu thành tro– Cast- off bị vứt bỏ, không dùng nữa, bị bỏ rơi– Cross- country băng qua đồng, việt dã– Dead- ahead thẳng về phí đằng trước– Free and easy cảm giác thoải mái, dễ chịu– Hard- up hết sạch tiền, cạn hết tiền– Hit and miss hên xui may rủi– Hit or miss ngẫu nhiên– Off- beat không được bình thường– Run- down kiệt sức– So- so cảm thấy bình thường– Stuck- up chảnh, nghênh ngang– Touch and go không chắc chắn– Well- off khá giả– Worn- out bị ăn mòn, kiệt sứcTham khảo nhiều bí quyết học tiếng Anh cực hay của AMAMột số từ ghép thông dụng thường gặp– Ash- colored có màu xám như khói– Clean- shaven mày râu nhẵn nhụi– Clear- sighted sáng suốt, thông thạo– Dark- eyed có đôi mắt màu tối màu– Good – looking ưa nhìn, trông thấy đẹp mắt– Handmade làm thủ công, tự làm bằng tay– Hard- working làm việc chăm chỉ, chuyên cần– Heart- breaking tan nát, chia tay– Home- keeping giữ nhà, coi nhà– Horse- drawn kéo bằng ngựa– Lion- hearted dũng cảm, gan dạ– Long- sighted far-sighted viễn thị hay nhìn xa trông rộng– New- born em bé sơ sinh– Short- haired có tóc ngắn– Thin- lipped có môi mỏng– Well- lit bừng sáng, sáng quá trời– White- washed quét vôi trắng– Hard -up hết sạch tiền– Day -to -day hàng ngày– All- out hết sức– Well- off khấm khá, khá giả– So- so không tốt lắm– Per capita tính theo đầu người– Hit- or- miss ngẫu nhiên– Touch- and- go không chắc chắnBài tập ứng dụng tính từ ghép trong tiếng Anhbài tập ứng dụng“ “Bài 1 Điền từ thích hợp vào chỗ trống cho câu có nghĩa đúngThis solar panel is as long as paper. This is a _______ solar scheme is supposed to help me make money. It is a _______ program last for three weeks. It is a _______ painting is from the eighteenth century. It is a _______ news broke my hearts. This is _______ medication lasts a short time. This is _______ man has a strong will. He is a _______ doll was made by hand. This is a _______ albums has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ activity consumes a lot of long time. This is a _______ ánpaper- longmoney- makingtwo- month18th- centuryheart- breakinglong- lastingstrong- willedhandmaderecord- breakingtime- consumingBài 2 viết lại câu đúng cấu trúcJimmy degree course took four years to complete. => It was a _____________________________It takes ten minutes to drive from his house to work.=> It is a _____________________________ My cat has got short legs. => It is a _____________________________ Only members who carry us cards are allowed inside.=> Only _____________________________That man always looks rather happy.=> He is a rather _____________________________That woman dresses in a scruffy manner.=> She is a _____________________________The child behaves well.=> He is a _____________________________Jimmy and Tom planned the attack in a very clevers way.=> It was a very _____________________________ This movie star is very conscious of her image.=> This movie star is _____________________________What i’s the name of that perfume that smells horrible?=> What is the name of that ______________________?Đáp án4- years coursea ten -minute drive from his house to workshort -legged dogcard- carrying members are allowed insideangry- looking manscruffy- dressed manwell- behaved childcleverly- planned attackvery image- conscioushorrible- smelledBài viết trên là toàn bộ các kiến thức tổng hợp về tính từ ghép trong tiếng Anh. Học tiếng Anh đòi hỏi bạn cần có 1 quá trình siêng năng, chăm chỉ để có thể nhớ hết những ngữ pháp và từ vựng của nó. Sau khi học xong 1 điểm ngữ pháp hoặc từ vựng nào đó, bạn hãy nhớ áp dụng và vận dụng ngay vào các bài tập, lý thuyết cũng như giao tiếp hằng ngày để nhớ lâu hơn nhé!. Mong rằng bạn sẽ tìm ra cho mình một phương pháp học khoa học và hợp lý nhé! Chúc bạn sẽ học tốt cùng AMA Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn động từ ghép trong tiếng anh. Hãy theo dõi nhé. Xem cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé Video hướng dẫn cách học từ vựng siêu tốc Ms Thuy KISS English Động từ ghép hay còn gọi là phrasal verb thường xuất hiện rất nhiều trong những cuộc trò chuyện thường ngày. Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bạn động từ ghép trong tiếng Anh. Động Từ Ghép Trong Tiếng Anh Là Gì? Động Từ Ghép Trong Tiếng Anh Là Gì? Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ particles. Các tiểu từ này có thể là giới từ preposition hoặc trạng từ adverb. Tuy nhiên khi thêm các tiểu từ này vào sau, nghĩa của phrasal verb sẽ hoàn toàn khác biệt so với động từ tạo nên nó. Các Cấu Trúc Động Từ Ghép Trong Tiếng Anh Verb + Adverb Dạng động từ ghép hình thành từ Verb động từ và Adverb trạng từ là không thể tách rời nhau và chúng không tồn tại dạng bị động. Khi đọc cụm động từ ghép này, chúng ta sẽ nhấn trọng âm vào vị trí của trạng từ. Ví dụ To break down hư hại, không hoạt động. -> The TV broke down and we couldn’t watch our favorite movie. Chiếc tivi bị hư và chúng tôi không thể xem bộ phim yêu thích của mình. To show up xuất hiện -> She suddenly showed up Cô ấy đột ngột xuất hiện To grow up trưởng thành -> When I grow up, I want to be a teacher Khi lớn lên, tôi muốn trở thành một giáo viên. Verb + Adverb + Object Ở dạng này thì động từ ghép sẽ được hình thành từ động từ chính, trạng từ và tân ngữ. Lúc này, động từ và trạng từ có thể tách rời nhau được. Cụ thể, trong trường hợp tân ngữ là danh từ thì trạng từ có thể đứng ở trước danh từ hoặc sau danh từ. Nếu tân ngữ là đại từ thì tân ngữ bắt buộc phải đứng ở giữa trạng từ và động từ chính. Khi phát âm, chúng ta sẽ nhấn trọng âm ở vị trí của trạng từ. Ví dụ put off hoãn lại Our leader wants to put off the meeting for another day. Lãnh đạo của chúng tôi muốn hoãn cuộc họp vào ngày khác. Our leader wants to put it off for another day. Câu sai Our leader wants to put off it for another day. Verb + Proposition + Object Động từ ghép bao gồm động từ chính, giới từ và tân ngữ thì giới từ sẽ không thể tách rời động từ. Đồng thời, tân ngữ sẽ luôn đứng ở vị trí phía sau giới từ. Ví dụ take after giống Câu đúng Mary takes after his mother. Câu sai Mary takes his mother after. Verb +Adverb + Proposition + Object Ở trường hợp này thì động từ ghép sẽ bao gồm động từ chính + trạng từ + giới từ + tân ngữ. Trong một câu thì trạng từ và giới từ sẽ đều không thể tách rời khỏi động từ và chúng không hoán đổi vị trí cho nhau. Khi phát âm thì bạn sẽ phải nhấn trọng âm vào trạng từ. Ví dụ Put up with chịu đựng nổi My sister can’t put up with me. 75 Động Từ Ghép Trong Tiếng Anh Thường Gặp 75 Động Từ Ghép Trong Tiếng Anh Thường Gặp Make up for bù đắp, đền bù Make up with giảng hòa Come up with nảy ra , nghĩ ra Come across tình cờ gặp = Run into Say against chống đối Fall back on dựa vào, trông cậy Carry out thực hiện Carry on tiếp tuc Bring about đem lại, mang về Put up with chịu đựng Stand in for thay thế Keep in touch with sb giữ liên lạc với ai >< look up to sb Get st across to sb làm ai đó hiểu or tin Try out = test thử, kiểm tra Turn back trả lại Put on mặc vào Put off hoãn Take off cởi ra, cất cánh máy bay Go off nổbom, súng , ôi thiu thức ăn , kêu đồng hồ . Catch sight of bắt gặp Make allowance for chiếu cố, để mắt đến Put out dập tắt Put aside để dành, tiết kiệm = save up See sb off tiễn ai See sb through thấu hiểu ai Stand up for hộ trợ Cut down on cắt giảm Catch up on làm cái mà bạn chưa có tgian để làm Get dressed up to ăn diện Pull through hồi phục sau phẫu thuật Come round tỉnh lại, hồi phục sau ốm Come in for phải chịu = be subjected to Get away from tránh xa Go down with mắc phải, nhiễm phải bệnh Go back on nuốt lời Take sb back to gợi nhớ cho ai điều gì Fall out cãi nhau Bring up nuôi nấng, dạy dỗ Tell apart phân biệt Catch on phổ biến Give up từ bỏ Give off bốc mùi, tỏa ra mùi Take in lừa On account of = because of On behalf of thay mặt ai Go over = check kiểm tra Go on = carry on = keep on= come on tiếp tục Take up bắt đầu 1 sợ thích , chơi 1 môn thể thao nào đó Result in = lead to gây ra Result from là do nguyên nhân từ… Make room for dọn chỗ cho… Make up one’s mind quyết định Call off = cancel hủy Go by đi qua, trôi qua Go up tăng lên Break down hỏng Break into đột nhập Take after giống = look like Lời Kết Trên đây là những thông tin về động từ ghép trong tiếng Anh mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả. Đọc thêm

động từ ghép trong tiếng anh